Bán 10 triệu mà không biết giá vốn bao nhiêu thì không biết mình lãi hay lỗ. Bài này giải thích giá vốn hàng bán và hai phương pháp tính được dùng phổ biến nhất.
Giá vốn hàng bán là gì?
Giá vốn hàng bán (COGS) là chi phí của chính những món hàng đã bán ra trong kỳ — gồm giá mua + chi phí đưa hàng về kho (vận chuyển, bốc dỡ…). Công thức lãi gộp:
Lãi gộp = Doanh thu − Giá vốn hàng bán
Vấn đề: cùng một mặt hàng nhưng mỗi lần nhập một giá. Vậy khi bán ra, tính giá vốn theo lô nào? Đó là lý do có các phương pháp tính giá xuất kho.
Ví dụ chung
Cửa hàng nhập nước mắm A:
| Ngày | Nhập | Đơn giá |
|---|---|---|
| 01/06 | 100 chai | 40.000đ |
| 10/06 | 100 chai | 44.000đ |
Ngày 15/06 bán 120 chai, giá bán 60.000đ/chai. Doanh thu = 7.200.000đ.
Phương pháp 1: Bình quân gia quyền
Giá vốn mỗi chai = (100×40.000 + 100×44.000) / 200 = 42.000đ.
- Giá vốn 120 chai = 120 × 42.000 = 5.040.000đ
- Lãi gộp = 7.200.000 − 5.040.000 = 2.160.000đ
Ưu điểm: đơn giản, san bằng biến động giá. Phù hợp hàng nhiều, giá nhập dao động nhẹ. Đây là phương pháp phổ biến nhất ở SME Việt Nam.
Phương pháp 2: Nhập trước — xuất trước (FIFO)
120 chai bán ra gồm: 100 chai lô 40.000đ + 20 chai lô 44.000đ.
- Giá vốn = 100×40.000 + 20×44.000 = 4.880.000đ
- Lãi gộp = 7.200.000 − 4.880.000 = 2.320.000đ
Ưu điểm: sát thực tế luân chuyển hàng (nhất là hàng có hạn dùng), tồn kho cuối kỳ phản ánh giá mới nhất. Nhược: khi giá nhập tăng, lãi “trông đẹp hơn” nhưng tiền thay hàng tốn hơn — đừng để con số đánh lừa.
Chọn phương pháp nào?
- Hàng tiêu dùng, nhập thường xuyên, giá ổn định → bình quân gia quyền.
- Hàng có hạn sử dụng, giá biến động mạnh → FIFO.
- Quan trọng nhất: chọn một và dùng nhất quán — chuẩn mực kế toán không cho đổi phương pháp tuỳ tiện giữa kỳ.
Đừng tính tay
Với vài chục mặt hàng còn tính Excel được; vài trăm mặt hàng, nhiều lần nhập giá khác nhau thì gần như chắc chắn sai. Phần mềm như KétViệt tự tính giá vốn theo phương pháp bạn chọn ngay khi xuất bán — lãi gộp từng đơn, từng mặt hàng xem được tức thì.